ghế xích đu

Học thuật
Thân thiện
ghế xích đu

Hai đứa trẻ đang ngồi trên ghế xích đu ở sân chơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ghế có thể đưa qua đưa lại nhờ hai thanh kim loại hoặc gỗ cong gắn dưới chân: "ghế xích đu" một loại ghế thiết kế đặc biệt cho phép người ngồi có thể chao nhẹ nhàng, thư giãn.
    • Từ đồng nghĩa với "ghế chao": Trong tiếng Việt, "ghế xích đu" thường được dùng thay thế cho từ "ghế chao".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại thích ngồi đọc sách trên chiếc ghế xích đuhiên nhà.
    • Trong góc vườn một chiếc ghế xích đu bằng mây rất đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngồi ghế xích đu": chỉ hành động thư giãn, đung đưa trên loại ghế này.
    • Buổi chiều, ông thường ra vườn ngồi ghế xích đu ngắm hoàng hôn.
Biến thể từ gần giống
  • Ghế chao (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại ghế.
  • Ghế bập bênh (danh từ): một loại đồ chơi có thể bập bênh, khác với ghế xích đuchỗ thường dành cho trẻ em cần hai người ngồi hai đầu.
  • Xích đu (danh từ): thường chỉ loại xích đu lớn, treo lơ lửng (như trong công viên), khác với ghế xích đu một chiếc ghế riêng lẻ chân.
Từ đồng nghĩa
  • Ghế chao: từ hoàn toàn đồng nghĩa, có thể thay thế trong mọi ngữ cảnh.
  • Ghế đu: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Lưu ý sử dụng
  • "Ghế xích đu" một danh từ ghép chỉ một vật cụ thể. Không nên tách rời các thành tố "ghế" "xích đu" khi muốn nói đến loại ghế này.
  • Từ này khác với "xích đu" thông thường. "Xích đu" thường một khung ghế treo dùng cho nhiều người hoặc trẻ em, trong khi "ghế xích đu" thường một chiếc ghế cá nhân chân đặt trên mặt đất.
ghế xích đu

Hai đứa trẻ đang ngồi trên ghế xích đu ở sân chơi.

  1. X. Ghế chao.